Bạn đang xem bản trải nghiệm. Để mua hàng, vui lòng gọi hotline.
Trước khi đặt hàng
Chọn đúng ngay từ đầu
Một vài điều cần xác nhận cho máy lọc nước của bạn.
Cung cấp loại nguồn nước để được tư vấn bộ lọc phù hợp.
Kiểm tra chỗ đặt, nguồn điện và đường cấp/thoát nước.
Xác nhận lịch thay lõi và chi phí vật tư định kỳ.
HIỂU SẢN PHẨM TRƯỚC KHI CHỌN
Tìm hiểu Toshiba TWP-W2399SVN(M)
Toshiba TWP-W2399SVN(M) là máy RO 10 lõi, làm nóng trực tiếp và làm lạnh bằng block. Thân cao 1.290 mm cùng công suất tổng 2.290 W cần được tính trước khi chọn vị trí và nguồn điện.
Toshiba TWP-W2399SVN(M)
Dòng OriginPure
Tích hợp làm nóng trực tiếp
Làm lạnh bằng máy nén
Lựa chọn đáng cân nhắc khi
Nhu cầu lấy nước nóng theo hệ làm nóng trực tiếp và nước lạnh.
Không gian có nguồn nước máy đáp ứng yêu cầu đầu vào của hãng.
Ảnh không gian tạo bằng AI để minh họa nhu cầu sử dụng, không phải ảnh lắp đặt hoặc hình dáng thực tế của model.01
Làm nóng trực tiếp vẫn cần đúng điều kiện
Công suất làm nóng 2.190 W và phần lạnh 100 W khác nhau về nhiệm vụ. Không nên hiểu công suất tổng là lượng điện tiêu thụ cố định suốt ngày. Khi bàn giao, kiểm tra các thao tác lấy nước và yêu cầu điện theo hướng dẫn, đặc biệt nếu dùng chung ổ với thiết bị công suất lớn.
02
Nguồn nước và khoảng đặt rất quan trọng
Hãng nêu áp lực đầu vào 0,1–0,4 MPa, dùng nước máy. Bình RO 3 lít và bình lạnh 1,8 lít không phải một bình chứa tổng dùng chung. Chiều cao máy cần chừa thêm khoảng thao tác; không làm hốc kín vừa khít kích thước 310 × 360 × 1.290 mm.
Hướng dẫn chọn mua & chăm sóc cùng nhóm sản phẩm
Bắt đầu từ nguồn nước tại nhà
Cho biết nhà dùng nước máy, nước giếng hay bồn chứa và tình trạng áp lực. Nguồn nước có vấn đề cần được đánh giá trước khi chọn hệ lọc. Chỉ số TDS không kiểm tra toàn bộ vi sinh hoặc chất ô nhiễm và không đủ để tự kết luận nước uống an toàn.
Hiểu lưu lượng và các chế độ nước
Lưu lượng qua màng lọc khác tốc độ lấy nước từ bình chứa. Mức GPD là thông số của màng theo điều kiện đo; hiệu suất thực tế còn phụ thuộc áp lực, nhiệt độ và chất lượng đầu vào. Nếu chọn nóng/lạnh, kiểm tra dung tích bình và cách làm lạnh thay vì chỉ nhìn số vòi trên mặt máy.
Lập ngân sách thay lõi ngay từ đầu
Yêu cầu danh sách mã lõi, chi phí từng bộ và lịch kiểm tra. Lõi tiêu hao, linh kiện điện, bình áp và bộ làm nóng/lạnh có thể có chế độ bảo hành khác nhau. Không đồng nhất quảng bá về hydrogen hoặc nước kiềm với tác dụng điều trị bệnh; mục tiêu chọn máy là xử lý nước phù hợp và bảo trì đúng.
GIẢI ĐÁP TRƯỚC KHI MUA
Những điều bạn có thể đang cân nhắc
Có dùng trực tiếp nước giếng chưa xử lý không?
Không nên tự áp dụng. Bảng hãng nêu nguồn nước máy; nguồn khác phải được đánh giá và xử lý phù hợp trước khi chọn thiết bị.
Bình lạnh có phải bằng nhựa như bình RO?
Theo bảng hãng, bình lạnh dùng SUS304, phần bình RO dùng PP. Cần đối chiếu đúng bộ phận thay vì gán một vật liệu cho toàn hệ thống.
Ảnh và màu sắc có thể khác theo lô hàng. Các giá trị hiệu năng công bố được đo trong điều kiện của hãng; kết quả sử dụng thực tế có thể khác.
ĐỐI CHIẾU ĐÚNG MODEL
Thông số kỹ thuật
Thông số cho TWP-W2399SVN(M). Kích thước thân máy không bao gồm khoảng lắp đặt, trừ khi được ghi rõ.
Thông số của Máy lọc nước RO Toshiba OriginPure TWP-W2399SVN(M)
Thương hiệu
Toshiba
Model
TWP-W2399SVN(M)
Làm lạnh
Máy nén (Block)
Làm nóng
Trực tiếp
Khối lượng
26,5 kg
Bình nước RO
Nhựa PP
Bình lạnh
Inox SUS304
Nguồn nước đầu vào
Nước máy
Hệ thống lọc
10 lõi
Kích thước (R × S × C)
310 × 360 × 1.290 mm
Công suất định mức
2.290 W
Công suất làm nóng / lạnh
2.190 / 100 W
Bình RO / bình lạnh
3 / 1,8 lít
Áp lực nước yêu cầu
0,1–0,4 MPa
Nguồn điện
220–240 V / 50–60 Hz
Màu sắc
Xám Morandi
Phải kiểm tra nguồn nước đầu vào theo yêu cầu hãng; không mặc định phù hợp nước giếng hoặc nước nhiễm mặn.
Thông số chưa được đối chiếu sẽ không được tự suy ra từ sản phẩm cùng dòng. Cần bản vẽ để làm hốc hoặc đặt giá treo? Liên hệ cửa hàng để xác nhận tài liệu đúng phiên bản trước khi thi công.
TỪ NHÀ SẢN XUẤT
Tài liệu & hướng dẫn sử dụng
Mở tài liệu gốc để xem cách lắp, chương trình và bảo trì. Với sách dùng chung nhiều model, chỉ áp dụng các mục dành cho máy của bạn.
Ảnh và màu sắc có thể khác theo lô hàng. Các giá trị hiệu năng công bố được đo trong điều kiện của hãng; kết quả sử dụng thực tế có thể khác.
RÕ ĐIỀU KIỆN, AN TÂM SỬ DỤNG
Bảo hành, giao hàng & lắp đặt
BẢO HÀNH TOSHIBA
Xác nhận theo model và số serial
Áp dụng chính sách Toshiba Việt Nam hiện hành từ 01/04/2026. Hãng yêu cầu đăng ký bảo hành điện tử trong 14 ngày từ ngày mua. Thời hạn từng bộ phận cần đối chiếu bảng của hãng và serial; bảo hành động cơ không thay thế bảo hành toàn máy.
Phí và lịch giao được xác nhận sau khi kiểm tra địa chỉ, hàng sẵn có, lối tiếp cận, tầng lầu và thang máy. Chưa áp dụng một mức phí hoặc cam kết giao trong ngày cho mọi đơn.
Báo rõ phần máy và phần lắp
Báo giá cần tách tiền máy, vận chuyển, công lắp và vật tư. Các hạng mục như giá treo, bộ xếp chồng, khoan cắt hoặc tháo máy cũ chỉ thực hiện khi đã thống nhất chi phí.
Chuẩn bị trước khi hẹn giao TWP-W2399SVN(M)
Xác nhận nguồn nước máy và áp lực cấp.
Khảo sát ổ điện, đường cấp và nước thải trước giao.
Thử chức năng nóng lạnh và hướng dẫn thao tác an toàn.
Kiểm tra cùng nhân viên khi nhận hàng
Đối chiếu model, serial, số lượng, ngoại quan và phụ kiện trên chứng từ. Ghi nhận ngay nếu thùng móp, máy trầy hoặc thiếu phụ kiện; chụp ảnh và liên hệ cửa hàng để xử lý. Giữ hóa đơn, phiếu giao và thông tin kích hoạt bảo hành.
Khi cần bảo hành, nên chuẩn bị gì?
Cung cấp model, serial, ngày mua, hóa đơn, ảnh hoặc video và mã lỗi nếu có. Mô tả thời điểm phát sinh, các thao tác đã thử. Không tự tháo sửa khi chưa được hướng dẫn; trung tâm bảo hành sẽ xác định nguyên nhân và phạm vi hỗ trợ theo chính sách.
Đổi trả có giống bảo hành không?
Đổi trả là điều kiện giao dịch riêng, cần xác nhận thời hạn, tình trạng được tiếp nhận và chi phí vận chuyển trước khi mua. Bảo hành của hãng không đồng nghĩa cửa hàng áp dụng đổi mới vô điều kiện.
Cần báo giá giao lắp cho sản phẩm này?
Chuẩn bị mã máy và ảnh vị trí đặt, chúng tôi sẽ cùng bạn kiểm tra từng hạng mục.