Bạn đang xem bản trải nghiệm. Để mua hàng, vui lòng gọi hotline.
Trước khi đặt hàng
Chọn đúng ngay từ đầu
Một vài điều cần xác nhận cho máy lọc nước của bạn.
Cung cấp loại nguồn nước để được tư vấn bộ lọc phù hợp.
Kiểm tra chỗ đặt, nguồn điện và đường cấp/thoát nước.
Xác nhận lịch thay lõi và chi phí vật tư định kỳ.
HIỂU SẢN PHẨM TRƯỚC KHI CHỌN
Tìm hiểu Toshiba TWP-NA1SVN(K)
Toshiba TWP-NA1SVN(K) là máy lọc nước RO 10 lõi, chỉ lấy nước nguội, dùng bình áp 7,5 lít. Model tập trung vào nhu cầu nước lọc hằng ngày; không có chức năng đun nóng hoặc làm lạnh để suy thêm vào giá trị sử dụng.
Toshiba TWP-NA1SVN(K)
Điều khiển cơ, tủ màu đen
Bình áp 7,5 lít
Lịch thay lõi phụ thuộc chất lượng nguồn nước
Lựa chọn đáng cân nhắc khi
Gia đình cần nước lọc nguội, không cần bình nóng lạnh tích hợp.
Vị trí có cấp nước, đường nước thải và ổ điện phù hợp.
Ảnh không gian tạo bằng AI để minh họa nhu cầu sử dụng, không phải ảnh lắp đặt hoặc hình dáng thực tế của model.01
Công suất lọc và bình chứa là hai thông số riêng
Mức 16 lít/giờ mô tả tốc độ lọc trong điều kiện hãng. Bình áp 7,5 lít hỗ trợ lấy nước nhưng không có nghĩa có thể rút toàn bộ dung tích danh nghĩa với cùng lưu lượng. Áp lực và chất lượng nước đầu vào ảnh hưởng quá trình hoạt động.
02
Ghi lịch thay lõi ngay khi lắp
Hãng nêu mốc RO đến 24 tháng/7.200 lít, các lõi khác đến 12 tháng/3.600 lít, phụ thuộc nguồn nước. Đây là hướng dẫn cần theo dõi, không phải bảo đảm chất lượng nước chỉ bằng lịch. Nhờ kỹ thuật viên hướng dẫn xả nước ban đầu, kiểm tra rò rỉ và ghi ngày đưa máy vào sử dụng.
Hướng dẫn chọn mua & chăm sóc cùng nhóm sản phẩm
Bắt đầu từ nguồn nước tại nhà
Cho biết nhà dùng nước máy, nước giếng hay bồn chứa và tình trạng áp lực. Nguồn nước có vấn đề cần được đánh giá trước khi chọn hệ lọc. Chỉ số TDS không kiểm tra toàn bộ vi sinh hoặc chất ô nhiễm và không đủ để tự kết luận nước uống an toàn.
Hiểu lưu lượng và các chế độ nước
Lưu lượng qua màng lọc khác tốc độ lấy nước từ bình chứa. Mức GPD là thông số của màng theo điều kiện đo; hiệu suất thực tế còn phụ thuộc áp lực, nhiệt độ và chất lượng đầu vào. Nếu chọn nóng/lạnh, kiểm tra dung tích bình và cách làm lạnh thay vì chỉ nhìn số vòi trên mặt máy.
Lập ngân sách thay lõi ngay từ đầu
Yêu cầu danh sách mã lõi, chi phí từng bộ và lịch kiểm tra. Lõi tiêu hao, linh kiện điện, bình áp và bộ làm nóng/lạnh có thể có chế độ bảo hành khác nhau. Không đồng nhất quảng bá về hydrogen hoặc nước kiềm với tác dụng điều trị bệnh; mục tiêu chọn máy là xử lý nước phù hợp và bảo trì đúng.
GIẢI ĐÁP TRƯỚC KHI MUA
Những điều bạn có thể đang cân nhắc
Máy có vòi nóng và lạnh không?
Không. TWP-NA1SVN(K) là cấu hình nước nguội; nếu cần nóng/lạnh, chọn model có hệ thống tương ứng.
10 lõi có nghĩa mọi nguồn nước đều dùng được?
Không. Cần đối chiếu yêu cầu đầu vào, áp lực và tình trạng nước thực tế. Nguồn nước không phù hợp có thể cần xử lý trước khi cấp vào máy.
Ảnh và màu sắc có thể khác theo lô hàng. Các giá trị hiệu năng công bố được đo trong điều kiện của hãng; kết quả sử dụng thực tế có thể khác.
ĐỐI CHIẾU ĐÚNG MODEL
Thông số kỹ thuật
Thông số cho TWP-NA1SVN(K). Kích thước thân máy không bao gồm khoảng lắp đặt, trừ khi được ghi rõ.
Thông số của Máy lọc nước RO Toshiba TWP-NA1SVN(K)
Thương hiệu
Toshiba
Model
TWP-NA1SVN(K)
Chế độ nước
Nguội
Hệ thống lọc
10 lõi
Công suất lọc
16 lít/giờ
Bình áp
7,5 lít
Màng RO
DOW 100 GPD
Công suất điện
25 W
Kích thước
310 × 406 × 1.070 mm
Nguồn điện
220–240 V / 50–60 Hz
Hãng hướng dẫn RO tối đa 24 tháng/7.200 lít, các lõi khác 12 tháng/3.600 lít; thời điểm thực tế phụ thuộc nguồn nước.
Thông số chưa được đối chiếu sẽ không được tự suy ra từ sản phẩm cùng dòng. Cần bản vẽ để làm hốc hoặc đặt giá treo? Liên hệ cửa hàng để xác nhận tài liệu đúng phiên bản trước khi thi công.
TỪ NHÀ SẢN XUẤT
Tài liệu & hướng dẫn sử dụng
Mở tài liệu gốc để xem cách lắp, chương trình và bảo trì. Với sách dùng chung nhiều model, chỉ áp dụng các mục dành cho máy của bạn.
Ảnh và màu sắc có thể khác theo lô hàng. Các giá trị hiệu năng công bố được đo trong điều kiện của hãng; kết quả sử dụng thực tế có thể khác.
RÕ ĐIỀU KIỆN, AN TÂM SỬ DỤNG
Bảo hành, giao hàng & lắp đặt
BẢO HÀNH TOSHIBA
Xác nhận theo model và số serial
Áp dụng chính sách Toshiba Việt Nam hiện hành từ 01/04/2026. Hãng yêu cầu đăng ký bảo hành điện tử trong 14 ngày từ ngày mua. Thời hạn từng bộ phận cần đối chiếu bảng của hãng và serial; bảo hành động cơ không thay thế bảo hành toàn máy.
Phí và lịch giao được xác nhận sau khi kiểm tra địa chỉ, hàng sẵn có, lối tiếp cận, tầng lầu và thang máy. Chưa áp dụng một mức phí hoặc cam kết giao trong ngày cho mọi đơn.
Báo rõ phần máy và phần lắp
Báo giá cần tách tiền máy, vận chuyển, công lắp và vật tư. Các hạng mục như giá treo, bộ xếp chồng, khoan cắt hoặc tháo máy cũ chỉ thực hiện khi đã thống nhất chi phí.
Chuẩn bị trước khi hẹn giao TWP-NA1SVN(K)
Đo chỗ đặt 310 × 406 × 1.070 mm và khoảng bảo trì.
Chốt phương án cấp nước, nước thải và xả ban đầu.
Ghi ngày lắp, mã lõi thay thế và hướng dẫn khóa nước.
Kiểm tra cùng nhân viên khi nhận hàng
Đối chiếu model, serial, số lượng, ngoại quan và phụ kiện trên chứng từ. Ghi nhận ngay nếu thùng móp, máy trầy hoặc thiếu phụ kiện; chụp ảnh và liên hệ cửa hàng để xử lý. Giữ hóa đơn, phiếu giao và thông tin kích hoạt bảo hành.
Khi cần bảo hành, nên chuẩn bị gì?
Cung cấp model, serial, ngày mua, hóa đơn, ảnh hoặc video và mã lỗi nếu có. Mô tả thời điểm phát sinh, các thao tác đã thử. Không tự tháo sửa khi chưa được hướng dẫn; trung tâm bảo hành sẽ xác định nguyên nhân và phạm vi hỗ trợ theo chính sách.
Đổi trả có giống bảo hành không?
Đổi trả là điều kiện giao dịch riêng, cần xác nhận thời hạn, tình trạng được tiếp nhận và chi phí vận chuyển trước khi mua. Bảo hành của hãng không đồng nghĩa cửa hàng áp dụng đổi mới vô điều kiện.
Cần báo giá giao lắp cho sản phẩm này?
Chuẩn bị mã máy và ảnh vị trí đặt, chúng tôi sẽ cùng bạn kiểm tra từng hạng mục.