Bạn đang xem bản trải nghiệm. Để mua hàng, vui lòng gọi hotline.
Trước khi đặt hàng
Chọn đúng ngay từ đầu
Một vài điều cần xác nhận cho robot hút bụi của bạn.
Kiểm tra độ cao gầm nội thất và các ngưỡng cửa.
Chọn vị trí đặt trạm sạc, nguồn điện và vùng Wi-Fi phủ sóng.
Xác nhận phụ kiện, vật tư thay thế và yêu cầu của trạm giặt.
HIỂU SẢN PHẨM TRƯỚC KHI CHỌN
Tìm hiểu Roborock Saros 20
Robot hút bụi lau nhà Roborock Saros 20. Những điểm để bắt đầu so sánh gồm kích thước robot: 353 × 350 × 79,8 mm; kích thước trạm: 381 × 475 × 488 mm; khối lượng robot: 5,05 kg. Lực hút tối đa không mô tả toàn bộ khả năng dọn nhà.
Roborock Saros 20
Giẻ và chổi cạnh mở rộng FlexiArm
Khung nâng AdaptiLift 3.0
Trạm tự đổ bụi, giặt và sấy giẻ
Lựa chọn đáng cân nhắc khi
Muốn duy trì lịch dọn sàn đều và có mặt bằng phù hợp cho robot di chuyển.
Có thể bố trí trạm, chăm vật tư và kiểm tra vùng ứng dụng trước khi dùng.
Ảnh không gian tạo bằng AI để minh họa nhu cầu sử dụng, không phải ảnh lắp đặt hoặc hình dáng thực tế của model.01
Đọc cấu hình Saros 20
Với Saros 20, những thông số cần đối chiếu gồm kích thước robot: 353 × 350 × 79,8 mm; kích thước trạm: 381 × 475 × 488 mm; khối lượng robot: 5,05 kg; khối lượng trạm: 10,54 kg. Lực hút tối đa không mô tả toàn bộ khả năng dọn nhà. Hãy đo ngưỡng cửa, gầm nội thất, kiểm tra thảm và dọn dây trong các lần chạy đầu. Trạm cần khoảng tiếp cận để thay túi, vệ sinh khay và chăm hệ nước tùy cấu hình.
02
Khảo sát mặt sàn và vị trí trạm
Ở Saros 20, kích thước robot: 353 × 350 × 79,8 mm; kích thước trạm: 381 × 475 × 488 mm; khối lượng robot: 5,05 kg; khối lượng trạm: 10,54 kg. Lực hút tối đa không mô tả toàn bộ khả năng dọn nhà. Hãy đo ngưỡng cửa, gầm nội thất, kiểm tra thảm và dọn dây trong các lần chạy đầu. Trạm cần khoảng tiếp cận để thay túi, vệ sinh khay và chăm hệ nước tùy cấu hình.
03
Nhận đúng máy, dùng đúng hướng dẫn
Khi nhận Roborock Saros 20, đối chiếu model, serial, ngoại quan và phụ kiện với chứng từ. Giữ hóa đơn cùng thông tin kích hoạt bảo hành. Tài liệu hãng có thể dùng chung nhiều phiên bản; chỉ áp dụng phần khớp máy thực tế. Báo giá giao và lắp cần xác nhận theo địa chỉ, lối vận chuyển và các hạng mục phát sinh trước khi thực hiện.
Hướng dẫn chọn mua & chăm sóc cùng nhóm sản phẩm
Khảo sát đường đi của robot
Đo gầm giường, sofa và ngưỡng cửa; ghi nhận thảm có tua hoặc sàn dễ đọng nước. Khả năng vượt ngưỡng công bố thường có điều kiện thử nghiệm cụ thể, không bảo đảm vượt mọi bậc cùng chiều cao. Dọn dây điện và đồ nhỏ trước những lượt chạy đầu để kiểm tra lộ trình.
Chọn trạm theo hạ tầng và công chăm sóc
Trạm sạc, trạm gom bụi và trạm giặt/sấy giẻ có chức năng khác nhau. Bản bình chứa cần thao tác đổ nước, còn bản cấp/thoát nước trực tiếp cần hạ tầng tương thích. Đo cả khoảng mở nắp, tháo bình và không gian robot tiếp cận trạm; chiều cao trạm thấp chưa chắc lắp lọt mọi hốc.
Tự động hóa không có nghĩa không cần bảo trì
Theo dõi chổi, bánh xe, cảm biến, túi bụi và khay trạm. Chỉ dùng dung dịch được hãng cho phép và cài vùng tránh phù hợp với thảm. Tài khoản ứng dụng, vùng thiết bị và phiên bản phân phối phải tương thích; hãy chốt điều kiện bảo hành trong nước trước khi mua bản thị trường khác.
GIẢI ĐÁP TRƯỚC KHI MUA
Những điều bạn có thể đang cân nhắc
Điểm cần chú ý khi chọn Saros 20 là gì?
Với Saros 20, những thông số cần đối chiếu gồm kích thước robot: 353 × 350 × 79,8 mm; kích thước trạm: 381 × 475 × 488 mm; khối lượng robot: 5,05 kg; khối lượng trạm: 10,54 kg. Lực hút tối đa không mô tả toàn bộ khả năng dọn nhà. Hãy đo ngưỡng cửa, gầm nội thất, kiểm tra thảm và dọn dây trong các lần chạy đầu. Trạm cần khoảng tiếp cận để thay túi, vệ sinh khay và chăm hệ nước tùy cấu hình.
Robot có tự xử lý mọi bậc cửa và mọi loại thảm không?
Không. Khả năng vượt ngưỡng có điều kiện thử nghiệm, còn giẻ nâng có giới hạn chiều cao. Cần kiểm tra thực tế, cài vùng tránh cho thảm nhạy nước và không coi robot là thiết bị có thể tự di chuyển giữa các tầng.
Cần chuẩn bị gì để hẹn giao Saros 20?
Đo gầm đồ, ngưỡng cửa; đánh dấu thảm và khu vực cần tránh. Đo khoảng đặt trạm và thao tác thay túi, lấy bình hoặc đấu đường nước. Kiểm tra Wi-Fi, vùng ứng dụng, bộ phụ kiện và chạy lập bản đồ lần đầu. Phí, lịch giao và phần việc lắp đặt cần được xác nhận theo địa chỉ thực tế.
Ảnh và màu sắc có thể khác theo lô hàng. Các giá trị hiệu năng công bố được đo trong điều kiện của hãng; kết quả sử dụng thực tế có thể khác.
ĐỐI CHIẾU ĐÚNG MODEL
Thông số kỹ thuật
Thông số cho Saros 20. Kích thước thân máy không bao gồm khoảng lắp đặt, trừ khi được ghi rõ.
Thông số của Robot hút bụi lau nhà Roborock Saros 20
Thương hiệu
Roborock
Model
Saros 20
Kích thước robot
353 × 350 × 79,8 mm
Kích thước trạm
381 × 475 × 488 mm
Khối lượng robot
5,05 kg
Khối lượng trạm
10,54 kg
Hệ thống lau
Hai giẻ xoay, 200 vòng/phút
Lực hút tối đa công bố
35000Pa
Chế độ hút/lau
Hút bụi và lau nhà đồng thời
Lưu được bao nhiêu bản đồ
4
Nâng giẻ
15mm
Loại chổi chính
Chổi chính DuoDivide™
Hộp bụi
270ml
Túi bụi
2.5 lít
Dung tích khoang chứa nước sạch
4 lít
Dung tích khoang chứa nước bẩn
3 lít
Nước lau sàn được sử dụng
Nước lau sàn Roborock
Bộ lọc
Bộ lọc có thể giặt rửa
Pin
6400mAh
Công suất hoạt động
50W
Công nghệ tránh né vật cản
StarSight™ Autonomous System 2.0, cảm biến 3D, VertiBeam®, nhận diện hơn 200 loại vật cản
Công nghệ hút và lau
HyperForce™ 35000Pa kết hợp giẻ lau xoay kép 200 vòng/phút
Ứng dụng
Roborock App
Tự giặt giẻ - Sấy khô
Có - giặt nước nóng 100°C, sấy khí nóng 55°C
Kích thước - Khối lượng robot
353 x 350 x 79.8 mm - 5,05 kg
Kích thước - Khối lượng trạm sạc
381 x 475 x 488 mm - 10,54 kg
Thông số chưa được đối chiếu sẽ không được tự suy ra từ sản phẩm cùng dòng. Cần bản vẽ để làm hốc hoặc đặt giá treo? Liên hệ cửa hàng để xác nhận tài liệu đúng phiên bản trước khi thi công.
TỪ NHÀ SẢN XUẤT
Tài liệu & hướng dẫn sử dụng
Mở tài liệu gốc để xem cách lắp, chương trình và bảo trì. Với sách dùng chung nhiều model, chỉ áp dụng các mục dành cho máy của bạn.
Ảnh và màu sắc có thể khác theo lô hàng. Các giá trị hiệu năng công bố được đo trong điều kiện của hãng; kết quả sử dụng thực tế có thể khác.
RÕ ĐIỀU KIỆN, AN TÂM SỬ DỤNG
Bảo hành, giao hàng & lắp đặt
BẢO HÀNH ROBOROCK
Xác nhận theo model và số serial
Thời hạn và phạm vi cần được xác nhận trên phiếu hoặc hệ thống bảo hành của đơn vị phân phối trước khi mua. Chưa công bố thời hạn khi chưa đủ tài liệu cho đúng phiên bản.
Giao hàng theo địa chỉ thực tế
Phí và lịch giao được xác nhận sau khi kiểm tra địa chỉ, hàng sẵn có, lối tiếp cận, tầng lầu và thang máy. Chưa áp dụng một mức phí hoặc cam kết giao trong ngày cho mọi đơn.
Báo rõ phần máy và phần lắp
Báo giá cần tách tiền máy, vận chuyển, công lắp và vật tư. Các hạng mục như giá treo, bộ xếp chồng, khoan cắt hoặc tháo máy cũ chỉ thực hiện khi đã thống nhất chi phí.
Chuẩn bị trước khi hẹn giao Saros 20
Đo gầm đồ, ngưỡng cửa; đánh dấu thảm và khu vực cần tránh.
Đo khoảng đặt trạm và thao tác thay túi, lấy bình hoặc đấu đường nước.
Kiểm tra Wi-Fi, vùng ứng dụng, bộ phụ kiện và chạy lập bản đồ lần đầu.
Kiểm tra cùng nhân viên khi nhận hàng
Đối chiếu model, serial, số lượng, ngoại quan và phụ kiện trên chứng từ. Ghi nhận ngay nếu thùng móp, máy trầy hoặc thiếu phụ kiện; chụp ảnh và liên hệ cửa hàng để xử lý. Giữ hóa đơn, phiếu giao và thông tin kích hoạt bảo hành.
Khi cần bảo hành, nên chuẩn bị gì?
Cung cấp model, serial, ngày mua, hóa đơn, ảnh hoặc video và mã lỗi nếu có. Mô tả thời điểm phát sinh, các thao tác đã thử. Không tự tháo sửa khi chưa được hướng dẫn; trung tâm bảo hành sẽ xác định nguyên nhân và phạm vi hỗ trợ theo chính sách.
Đổi trả có giống bảo hành không?
Đổi trả là điều kiện giao dịch riêng, cần xác nhận thời hạn, tình trạng được tiếp nhận và chi phí vận chuyển trước khi mua. Bảo hành của hãng không đồng nghĩa cửa hàng áp dụng đổi mới vô điều kiện.
Cần báo giá giao lắp cho sản phẩm này?
Chuẩn bị mã máy và ảnh vị trí đặt, chúng tôi sẽ cùng bạn kiểm tra từng hạng mục.