Bạn đang xem bản trải nghiệm. Để mua hàng, vui lòng gọi hotline.
Trước khi đặt hàng
Chọn đúng ngay từ đầu
Một vài điều cần xác nhận cho máy lạnh của bạn.
Đo diện tích phòng và mô tả mức nắng để được tư vấn công suất.
Kiểm tra vị trí dàn nóng, đường ống và nguồn điện.
Xác nhận giá đã gồm bộ máy, vật tư và công lắp đặt hay chưa.
HIỂU SẢN PHẨM TRƯỚC KHI CHỌN
Tìm hiểu Sharp AH-X10DEW / AU-X10DEW
Sharp AH-X10DEW/AU-X10DEW là máy lạnh Inverter một chiều thuộc nhóm 1 HP, công suất lạnh danh định 9.000 BTU/h. Model phù hợp để bắt đầu khảo sát cho phòng nhỏ; tải nhiệt thực tế quyết định máy có đủ sức làm mát hay không.
Sharp AH-X10DEW / AU-X10DEW
Chế độ làm lạnh nhanh Super Jet
Đảo gió lên xuống tự động
Có chế độ ngủ và hẹn giờ
Lựa chọn đáng cân nhắc khi
Phòng nhỏ cần điều hòa treo tường một chiều.
Người cần chọn nhiều cấp quạt, có chế độ êm để dùng buổi tối.
Ảnh không gian tạo bằng AI để minh họa nhu cầu sử dụng, không phải ảnh lắp đặt hoặc hình dáng thực tế của model.01
Đọc dải công suất thay vì một con số
Hãng công bố dải lạnh 2.870–10.200 BTU/h và điện đầu vào danh định 740 W. Máy điều chỉnh theo tải nên không thể lấy 740 W nhân thời gian để cam kết hóa đơn điện. Nhiệt độ cài đặt thấp nhất 14°C cũng không bảo đảm mọi phòng đạt được mức đó.
02
Lắp gọn nhưng vẫn cần khoảng thoáng
Dàn lạnh rộng 853 mm, dàn nóng rộng 598 mm; đây là kích thước thân máy. Phải cộng khoảng bảo trì và thông gió theo hướng dẫn. Model dùng R32; việc đấu nối, kiểm tra kín và xử lý môi chất cần do kỹ thuật viên thực hiện.
Hướng dẫn chọn mua & chăm sóc cùng nhóm sản phẩm
Chọn theo tải nhiệt của căn phòng
Diện tích là điểm bắt đầu. Trần cao, vách kính, hướng nắng, số người và thiết bị sinh nhiệt đều ảnh hưởng đến tải lạnh. Gửi kích thước phòng cùng ảnh thực tế giúp việc tư vấn sát hơn. Với Multi, công suất của dàn nóng được phân bổ cho các phòng; cần kiểm tra tổ hợp tương thích thay vì chỉ cộng nhãn HP.
Đọc đúng công suất và điện năng
BTU/h hoặc kW lạnh thể hiện khả năng làm mát; W điện là công suất điện đầu vào. Hai đại lượng không thay thế cho nhau. Inverter điều chỉnh vận hành theo tải nhưng mức tiết kiệm thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ cài đặt, thời gian dùng và độ kín phòng. Không nên lấy công suất tối đa làm mức tiêu thụ cố định mỗi giờ.
Lắp đặt quyết định trải nghiệm lâu dài
Đường ống, bảo ôn, thoát nước ngưng và khoảng thoáng dàn nóng cần theo tài liệu đúng model. Máy âm trần còn cần cửa thăm bảo trì; máy giấu trần cần tính đường gió và áp suất tĩnh. Kỹ thuật viên phải kiểm tra nguồn điện, tiếp địa, độ kín đường ống và vận hành sau lắp.
GIẢI ĐÁP TRƯỚC KHI MUA
Những điều bạn có thể đang cân nhắc
Có thể gọi đây là máy lọc không khí không?
Bảng thông số ghi lưới lọc polypropylene. Không gán thêm HEPA hoặc hiệu suất PM2.5 nếu không có tài liệu của đúng model.
Mức 21 dB có phải tiếng dàn nóng?
Không. Dãy 40/38/33/29/21 dB là các mức của dàn lạnh. Khi khảo sát vẫn cần xét tiếng và rung của dàn nóng tại vị trí dự kiến.
Ảnh và màu sắc có thể khác theo lô hàng. Các giá trị hiệu năng công bố được đo trong điều kiện của hãng; kết quả sử dụng thực tế có thể khác.
ĐỐI CHIẾU ĐÚNG MODEL
Thông số kỹ thuật
Thông số cho AH-X10DEW / AU-X10DEW. Kích thước thân máy không bao gồm khoảng lắp đặt, trừ khi được ghi rõ.
Thông số của Máy lạnh Sharp treo tường Inverter 1 HP AH-X10DEW
Thương hiệu
Sharp
Model
AH-X10DEW / AU-X10DEW
Công suất
1 HP
Công suất làm lạnh
9.000 BTU/h (2.870–10.200)
Inverter
J-Tech Inverter
Môi chất lạnh
R32
Điện năng tiêu thụ
740 W
Nguồn điện
220 V / 50 Hz
Dàn lạnh (R × C × S)
853 × 295 × 185 mm
Dàn nóng (R × C × S)
598 × 495 × 265 mm
Khối lượng dàn lạnh / nóng
7 / 17 kg
Xuất xứ
Indonesia
Dải nhiệt độ cài đặt
14–30 °C
Độ ồn dàn lạnh
40 / 38 / 33 / 29 / 21 dB
Tốc độ quạt
4 mức; tự động; gió tự nhiên
Lọc bụi
Lưới Polypropylene
Kiểu sản phẩm
Treo tường, một chiều lạnh
Công suất điện được công bố ở điều kiện thử nghiệm; mức dùng thực tế thay đổi theo tải lạnh.
Thông số chưa được đối chiếu sẽ không được tự suy ra từ sản phẩm cùng dòng. Cần bản vẽ để làm hốc hoặc đặt giá treo? Liên hệ cửa hàng để xác nhận tài liệu đúng phiên bản trước khi thi công.
TỪ NHÀ SẢN XUẤT
Tài liệu & hướng dẫn sử dụng
Mở tài liệu gốc để xem cách lắp, chương trình và bảo trì. Với sách dùng chung nhiều model, chỉ áp dụng các mục dành cho máy của bạn.
Ảnh và màu sắc có thể khác theo lô hàng. Các giá trị hiệu năng công bố được đo trong điều kiện của hãng; kết quả sử dụng thực tế có thể khác.
RÕ ĐIỀU KIỆN, AN TÂM SỬ DỤNG
Bảo hành, giao hàng & lắp đặt
BẢO HÀNH SHARP
Đối chiếu theo nhóm sản phẩm
Kích hoạt bảo hành điện tử trong 30 ngày từ ngày mua theo quy định hãng. Màng lọc, hao mòn và phụ kiện có điều kiện riêng; đối chiếu model và serial với chứng từ khi yêu cầu hỗ trợ.
Phí và lịch giao được xác nhận sau khi kiểm tra địa chỉ, hàng sẵn có, lối tiếp cận, tầng lầu và thang máy. Chưa áp dụng một mức phí hoặc cam kết giao trong ngày cho mọi đơn.
Báo rõ phần máy và phần lắp
Báo giá cần tách tiền máy, vận chuyển, công lắp và vật tư. Các hạng mục như giá treo, bộ xếp chồng, khoan cắt hoặc tháo máy cũ chỉ thực hiện khi đã thống nhất chi phí.
Chuẩn bị trước khi hẹn giao AH-X10DEW / AU-X10DEW
Kiểm tra cặp AH-X10DEW/AU-X10DEW.
Chốt đường ống, thoát nước, giá đỡ và nguồn điện.
Thử các cấp quạt và kiểm tra nước ngưng sau lắp.
Kiểm tra cùng nhân viên khi nhận hàng
Đối chiếu model, serial, số lượng, ngoại quan và phụ kiện trên chứng từ. Ghi nhận ngay nếu thùng móp, máy trầy hoặc thiếu phụ kiện; chụp ảnh và liên hệ cửa hàng để xử lý. Giữ hóa đơn, phiếu giao và thông tin kích hoạt bảo hành.
Khi cần bảo hành, nên chuẩn bị gì?
Cung cấp model, serial, ngày mua, hóa đơn, ảnh hoặc video và mã lỗi nếu có. Mô tả thời điểm phát sinh, các thao tác đã thử. Không tự tháo sửa khi chưa được hướng dẫn; trung tâm bảo hành sẽ xác định nguyên nhân và phạm vi hỗ trợ theo chính sách.
Đổi trả có giống bảo hành không?
Đổi trả là điều kiện giao dịch riêng, cần xác nhận thời hạn, tình trạng được tiếp nhận và chi phí vận chuyển trước khi mua. Bảo hành của hãng không đồng nghĩa cửa hàng áp dụng đổi mới vô điều kiện.
Cần báo giá giao lắp cho sản phẩm này?
Chuẩn bị mã máy và ảnh vị trí đặt, chúng tôi sẽ cùng bạn kiểm tra từng hạng mục.