Điện máy chính hãng · An tâm mỗi ngày
Về chúng tôiHướng dẫn mua hàngHệ thống cửa hàng
CHÍNH HÃNG · SHARP
Sharp · Máy lạnh

Máy lạnh Sharp treo tường Inverter 1 HP AH-X10DEW

Model: AH-X10DEW / AU-X10DEW Có thông số từ hãng
Giá tham khảo6.690.000₫Gọi tư vấn để xác nhận giá, tình trạng hàng và lịch giao.
Công suất1 HP
Công suất làm lạnh9.000 BTU/h (2.870–10.200)
InverterJ-Tech Inverter
Môi chất lạnhR32
Chọn đúng sản phẩm. Rõ từng chi phí.

Tư vấn theo nhu cầu, không gian và ngân sách

Hỗ trợ giao hàng và lắp đặt tận nơi

Bảo hành theo chính sách của nhà sản xuất

Số lượng
1

Chọn “Mua ngay” để tiếp tục với sản phẩm này. Giỏ hàng của bạn vẫn được lưu.

Gọi 0906 585 585 để được tư vấn
Bạn đang xem bản trải nghiệm. Để mua hàng, vui lòng gọi hotline.
Trước khi đặt hàng

Chọn đúng ngay từ đầu

Một vài điều cần xác nhận cho máy lạnh của bạn.

  • Đo diện tích phòng và mô tả mức nắng để được tư vấn công suất.
  • Kiểm tra vị trí dàn nóng, đường ống và nguồn điện.
  • Xác nhận giá đã gồm bộ máy, vật tư và công lắp đặt hay chưa.
HIỂU SẢN PHẨM TRƯỚC KHI CHỌN

Tìm hiểu Sharp AH-X10DEW / AU-X10DEW

Sharp AH-X10DEW/AU-X10DEW là máy lạnh Inverter một chiều thuộc nhóm 1 HP, công suất lạnh danh định 9.000 BTU/h. Model phù hợp để bắt đầu khảo sát cho phòng nhỏ; tải nhiệt thực tế quyết định máy có đủ sức làm mát hay không.

Sharp AH-X10DEW / AU-X10DEW

  • Chế độ làm lạnh nhanh Super Jet
  • Đảo gió lên xuống tự động
  • Có chế độ ngủ và hẹn giờ

Lựa chọn đáng cân nhắc khi

  • Phòng nhỏ cần điều hòa treo tường một chiều.
  • Người cần chọn nhiều cấp quạt, có chế độ êm để dùng buổi tối.
Mát vừa đủ, thoải mái mỗi ngày. — không gian minh họa
Ảnh không gian tạo bằng AI để minh họa nhu cầu sử dụng, không phải ảnh lắp đặt hoặc hình dáng thực tế của model.
01

Đọc dải công suất thay vì một con số

Hãng công bố dải lạnh 2.870–10.200 BTU/h và điện đầu vào danh định 740 W. Máy điều chỉnh theo tải nên không thể lấy 740 W nhân thời gian để cam kết hóa đơn điện. Nhiệt độ cài đặt thấp nhất 14°C cũng không bảo đảm mọi phòng đạt được mức đó.

02

Lắp gọn nhưng vẫn cần khoảng thoáng

Dàn lạnh rộng 853 mm, dàn nóng rộng 598 mm; đây là kích thước thân máy. Phải cộng khoảng bảo trì và thông gió theo hướng dẫn. Model dùng R32; việc đấu nối, kiểm tra kín và xử lý môi chất cần do kỹ thuật viên thực hiện.

Hướng dẫn chọn mua & chăm sóc cùng nhóm sản phẩm

Chọn theo tải nhiệt của căn phòng

Diện tích là điểm bắt đầu. Trần cao, vách kính, hướng nắng, số người và thiết bị sinh nhiệt đều ảnh hưởng đến tải lạnh. Gửi kích thước phòng cùng ảnh thực tế giúp việc tư vấn sát hơn. Với Multi, công suất của dàn nóng được phân bổ cho các phòng; cần kiểm tra tổ hợp tương thích thay vì chỉ cộng nhãn HP.

Đọc đúng công suất và điện năng

BTU/h hoặc kW lạnh thể hiện khả năng làm mát; W điện là công suất điện đầu vào. Hai đại lượng không thay thế cho nhau. Inverter điều chỉnh vận hành theo tải nhưng mức tiết kiệm thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ cài đặt, thời gian dùng và độ kín phòng. Không nên lấy công suất tối đa làm mức tiêu thụ cố định mỗi giờ.

Lắp đặt quyết định trải nghiệm lâu dài

Đường ống, bảo ôn, thoát nước ngưng và khoảng thoáng dàn nóng cần theo tài liệu đúng model. Máy âm trần còn cần cửa thăm bảo trì; máy giấu trần cần tính đường gió và áp suất tĩnh. Kỹ thuật viên phải kiểm tra nguồn điện, tiếp địa, độ kín đường ống và vận hành sau lắp.

GIẢI ĐÁP TRƯỚC KHI MUA

Những điều bạn có thể đang cân nhắc

Có thể gọi đây là máy lọc không khí không?

Bảng thông số ghi lưới lọc polypropylene. Không gán thêm HEPA hoặc hiệu suất PM2.5 nếu không có tài liệu của đúng model.

Mức 21 dB có phải tiếng dàn nóng?

Không. Dãy 40/38/33/29/21 dB là các mức của dàn lạnh. Khi khảo sát vẫn cần xét tiếng và rung của dàn nóng tại vị trí dự kiến.

ĐỌC THÊM CẨM NANGChọn mua và sử dụng đúng cách

Thông tin có nguồn để đối chiếu

Rà soát ngày 17/09/2026 · Mã AH-X10DEW / AU-X10DEW

Ảnh và màu sắc có thể khác theo lô hàng. Các giá trị hiệu năng công bố được đo trong điều kiện của hãng; kết quả sử dụng thực tế có thể khác.

Thêm lựa chọn để cân nhắc